Chợ Cóc FKO

低迷

ていめい

teimei

N1
Danh từĐộng từ するTự động từ

低迷 nghĩa là ảm đạm — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

ảm đạm

remaining sluggish

trì trệ

slump

lình xình

hanging low (clouds)

(mây) giăng thấp

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

低下ていか
teika
Danh từĐộng từ する
N3

giảm sút

fall

低層ていそう
teisou
Tính từ đuôi のDanh từ
N2

thấp tầng

low-rise (architecture)

高低こうてい
koutei
Danh từĐộng từ する
N2

cao thấp

high and low

重低音じゅうていおん
juuteion
Danh từ
N2

âm trầm

heavy bass sound

低調ていちょう
teichou
Tính từ đuôi なDanh từ
N2

trì trệ

inactive

低血圧ていけつあつ
teiketsuatsu
Danh từ
N2

huyết áp thấp

low blood pressure

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập