低迷
ていめいteimei
N1
Danh từĐộng từ するTự động từ
低迷 nghĩa là ảm đạm — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
ảm đạm
remaining sluggish
trì trệ
slump
lình xình
hanging low (clouds)
(mây) giăng thấp
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

