Chợ Cóc FKO

重低音

じゅうていおん

juuteion

N2
Danh từ

重低音 nghĩa là âm trầm — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

âm trầm

heavy bass sound

tiếng bass nặng

low-register sound

âm tần số thấp

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

重さおもさ
omosa
Danh từ
N5

trọng lượng

weight

重さを量ります。

おもさをはかります。

Tôi đo trọng lượng.

重いおもい
omoi
Tính từ đuôi い
N5

nặng

heavy

このカバンは重いです。

このカバンはおもいです。

Cái túi này nặng.

体重たいじゅう
taijuu
Danh từ
N5

cân nặng (cơ thể)

(body) weight

体重を量ります。

たいじゅうをはかります。

Tôi đo cân nặng.

厳重げんじゅう
genjuu
Tính từ đuôi なDanh từ
N3

nghiêm ngặt

strict

尊重そんちょう
sonchou
Danh từĐộng từ する
N3

tôn trọng

respect

重点じゅうてん
juuten
Danh từ
N3

trọng điểm

important point

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập