厳重
げんじゅうgenjuu
N3
Tính từ đuôi なDanh từ
厳重 nghĩa là nghiêm ngặt — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
nghiêm ngặt
strict
chặt chẽ
severe
kiên cố
stringent
rigorous
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
厳密げんみつ
genmitsu
Tính từ đuôi な
N3nghiêm ngặt
strict
厳密に言うと、その答えは正しくない。
げんみつにいうと、そのこたえはただしくない。
Nói một cách chính xác thì câu trả lời đó không đúng.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
