Chợ Cóc FKO

威厳

いげん

igen

N3
Danh từ

威厳 nghĩa là uy nghiêm — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

uy nghiêm

dignity

sự uy nghi

majesty

trang nghiêm

solemnity

gravity

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

権威けんい
ken'i
Tính từ đuôi のDanh từ
N3

thẩm quyền

authority

威圧的いあつてき
iatsuteki
Tính từ đuôi な
N2

uy hiếp

coercive

威信いしん
ishin
Danh từ
N2

uy tín

prestige

脅威きょうい
kyoui
Danh từĐộng từ する
N1

mối đe dọa

threat

威風いふう
ifuu
Danh từ
N2

uy phong

majesty

威容いよう
iyou
Danh từ
N2

dáng vẻ uy nghi

dignified appearance

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập