脅威
きょういkyoui
N1
Danh từĐộng từ するTha động từ
脅威 nghĩa là mối đe dọa — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
mối đe dọa
threat
sự uy hiếp
menace
hiểm họa
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
脅すおどす
odosu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N3đe dọa
to threaten
男はナイフで店員を脅した。
おとこはナイフでてんいんをおどした。
Gã đàn ông dùng dao đe dọa nhân viên.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

