脅迫
きょうはくkyouhaku
N2
Danh từĐộng từ するTha động từ
脅迫 nghĩa là đe dọa — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
đe dọa
threat
uy hiếp
menace
cưỡng ép
coercion
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
脅すおどす
odosu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N3đe dọa
to threaten
男はナイフで店員を脅した。
おとこはナイフでてんいんをおどした。
Gã đàn ông dùng dao đe dọa nhân viên.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

