迫る
せまるsemaru
N3
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từTha động từ
迫る nghĩa là đến gần — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
đến gần
to approach
cận kề
to be imminent
ép buộc
to press (someone)
thúc giục
to urge
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
