Chợ Cóc FKO

圧迫

あっぱく

appaku

N2
Danh từĐộng từ するTha động từ

圧迫 nghĩa là đè ép — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

đè ép

pressure

áp bức

oppression

gây sức ép

suppression

chèn ép

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

血圧けつあつ
ketsuatsu
Danh từ
N4

huyết áp

blood pressure

血圧を測ります。

けつあつをはかります。

Tôi đo huyết áp.

血圧計けつあつけい
ketsuatsukei
Danh từ
N4

máy đo huyết áp

sphygmomanometer (instrument used to measure blood pressure)

血圧計で血圧を測ります。

けつあつけいでけつあつをはかります。

Tôi đo huyết áp bằng máy đo huyết áp.

圧縮あっしゅく
asshuku
Danh từĐộng từ する
N2

nén

compression

圧力あつりょく
atsuryoku
Danh từ
N3

áp lực

pressure

威圧的いあつてき
iatsuteki
Tính từ đuôi な
N2

uy hiếp

coercive

弾圧だんあつ
dan'atsu
Danh từĐộng từ する
N3

đàn áp

oppression

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập