圧縮
あっしゅくasshuku
N2
Danh từĐộng từ するTha động từ
圧縮 nghĩa là nén — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
nén
compression
nén ép
condensing
tóm gọn
summarizing
nén (dữ liệu)
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
血圧計けつあつけい
ketsuatsukei
Danh từ
N4máy đo huyết áp
sphygmomanometer (instrument used to measure blood pressure)
血圧計で血圧を測ります。
けつあつけいでけつあつをはかります。
Tôi đo huyết áp bằng máy đo huyết áp.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
