Chợ Cóc FKO

圧倒的

あっとうてき

attouteki

N3
Tính từ đuôi な

圧倒的 nghĩa là áp đảo — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

áp đảo

overwhelming

vượt trội tuyệt đối

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

血圧けつあつ
ketsuatsu
Danh từ
N4

huyết áp

blood pressure

血圧を測ります。

けつあつをはかります。

Tôi đo huyết áp.

血圧計けつあつけい
ketsuatsukei
Danh từ
N4

máy đo huyết áp

sphygmomanometer (instrument used to measure blood pressure)

血圧計で血圧を測ります。

けつあつけいでけつあつをはかります。

Tôi đo huyết áp bằng máy đo huyết áp.

圧縮あっしゅく
asshuku
Danh từĐộng từ する
N2

nén

compression

圧力あつりょく
atsuryoku
Danh từ
N3

áp lực

pressure

威圧的いあつてき
iatsuteki
Tính từ đuôi な
N2

uy hiếp

coercive

弾圧だんあつ
dan'atsu
Danh từĐộng từ する
N3

đàn áp

oppression

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập