血圧計
けつあつけいketsuatsukei
N4
Danh từ
血圧計 nghĩa là máy đo huyết áp — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
máy đo huyết áp
sphygmomanometer (instrument used to measure blood pressure)
huyết áp kế
Ảnh minh họa
Ví dụ
血圧計で血圧を測ります。
けつあつけいでけつあつをはかります。
Tôi đo huyết áp bằng máy đo huyết áp.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

