血
ちchi
N5
Danh từ
血 nghĩa là máu — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
máu
blood
dòng máu
blood
huyết thống
ancestry
nguồn gốc
lineage
dòng dõi
stock
(làn) máu
(the) blood
cảm xúc
feelings
đam mê
passions
Ảnh minh họa
Ví dụ
指を切って血が出ました。
ゆびをきってちがでました。
Tôi cắt vào ngón tay và chảy máu.
傷から血が流れています。
きずからちがながれています。
Máu chảy ra từ vết thương.
Từ liên quan
Cùng Kanji
血圧計けつあつけい
ketsuatsukei
Danh từ
N4máy đo huyết áp
sphygmomanometer (instrument used to measure blood pressure)
血圧計で血圧を測ります。
けつあつけいでけつあつをはかります。
Tôi đo huyết áp bằng máy đo huyết áp.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

