止血
しけつshiketsu
N2
Danh từĐộng từ するTự động từ
止血 nghĩa là cầm máu — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
cầm máu
stopping of bleeding
hemostasis
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
止めるやめる
yameru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N4dừng (một hoạt động)
to stop (an activity)
タバコをやめます。
タバコをやめます。
Tôi bỏ thuốc lá.
立ち止まるたちどまる
tachidomaru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N3dừng bước
to stop (in one's tracks)
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
