Chợ Cóc FKO

阻止

そし

soshi

N3
Danh từĐộng từ するTha động từ

阻止 nghĩa là sự ngăn chặn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

sự ngăn chặn

obstruction

sự cản trở

prevention

blocking

stopping

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

阻むはばむ
habamu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N3

ngăn chặn

to stop

阻害そがい
sogai
Danh từĐộng từ する
N3

cản trở

obstruction

意気阻喪いきそそう
ikisosou
Danh từĐộng từ する
N1

nhụt chí

being disheartened

止めるやめる
yameru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N4

dừng (một hoạt động)

to stop (an activity)

タバコをやめます。

タバコをやめます。

Tôi bỏ thuốc lá.

禁止きんし
kinshi
Danh từĐộng từ する
N4

cấm

prohibition

喫煙を禁止します。

きつえんをきんしします。

Hút thuốc bị cấm.

止血しけつ
shiketsu
Danh từĐộng từ する
N2

cầm máu

stopping of bleeding

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập