禁止
きんしkinshi
N4
Danh từĐộng từ するTha động từ
禁止 nghĩa là cấm — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
cấm
prohibition
lệnh cấm
inhibition
cấm chỉ
ban
Ảnh minh họa
Ví dụ
喫煙を禁止します。
きつえんをきんしします。
Hút thuốc bị cấm.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

