禁欲
きんよくkin'yoku
N1
Danh từĐộng từ するTự động từ
禁欲 nghĩa là tiết dục — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tiết dục
abstinence
khắc kỷ
self-denial
kiêng khem
asceticism
khổ hạnh
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
