禁忌
きんきkinki
N2
Danh từĐộng từ するTha động từTính từ đuôi の
禁忌 nghĩa là điều cấm kỵ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
điều cấm kỵ
taboo
chống chỉ định
contraindication
kiêng kỵ
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
