Chợ Cóc FKO

進入禁止

しんにゅうきんし

shinnyuukinshi

N2
Cụm từ / Thành ngữ

進入禁止 nghĩa là cấm vào — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

cấm vào

Do Not Enter

cấm đi vào

No Entry

đi ngược chiều

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

促進そくしん
sokushin
Danh từĐộng từ する
N3

thúc đẩy

promotion

運動は血行を促進する。

うんどうはけっこうをそくしんする。

Vận động thúc đẩy tuần hoàn máu.

進退窮まるしんたいきわまる
shintaikiwamaru
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1

tiến thoái lưỡng nan

to be driven into a corner

進歩的しんぽてき
shinpoteki
Tính từ đuôi な
N2

tiến bộ

progressive

推進すいしん
suishin
Danh từĐộng từ する
N2

thúc đẩy

propulsion

発進はっしん
hasshin
Danh từĐộng từ する
N2

xuất phát

departure

急進きゅうしん
kyuushin
Danh từĐộng từ する
N2

cấp tiến

rapid progress

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập