Chợ Cóc FKO

進入禁止

しんにゅうきんし

shinnyuukinshi

N2
Cụm từ / Thành ngữ

進入禁止 nghĩa là cấm vào — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

cấm vào

Do Not Enter

cấm đi vào

No Entry

đi ngược chiều

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

進退窮まるしんたいきわまる
shintaikiwamaru
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1

tiến thoái lưỡng nan

to be driven into a corner

昇進しょうしん
shoushin
Danh từĐộng từ する
N4

thăng chức

promotion

昇進します。

しょうしんします。

Tôi được thăng chức.

進歩的しんぽてき
shinpoteki
Tính từ đuôi な
N2

tiến bộ

progressive

推進すいしん
suishin
Danh từĐộng từ する
N2

thúc đẩy

propulsion

発進はっしん
hasshin
Danh từĐộng từ する
N2

xuất phát

departure

急進きゅうしん
kyuushin
Danh từĐộng từ する
N2

cấp tiến

rapid progress

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập