Chợ Cóc FKO

発進

はっしん

hasshin

N2
Danh từĐộng từ するTự động từ

発進 nghĩa là xuất phát — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

xuất phát

departure

cất cánh

takeoff

khởi hành

starting (to move)

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

発音はつおん
hatsuon
Danh từĐộng từ する
N5

phát âm

pronunciation

発音を練習します。

はつおんをれんしゅうします。

Tôi luyện phát âm.

挑発的ちょうはつてき
chouhatsuteki
Tính từ đuôi な
N2

khiêu khích

provocative

発電はつでん
hatsuden
Danh từĐộng từ する
N3

phát điện

generation of electricity

発覚はっかく
hakkaku
Danh từĐộng từ する
N3

bị phát giác

detection (of a plot)

発見はっけん
hakken
Danh từĐộng từ する
N3

phát hiện

discovery

再開発さいかいはつ
saikaihatsu
Danh từĐộng từ する
N2

tái phát triển

redevelopment

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập