Chợ Cóc FKO

反発

はんぱつ

hanpatsu

N3
Danh từĐộng từ するTự động từ

反発 nghĩa là phản đối — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

phản đối

opposition

phản kháng

backlash

bật lại

repulsion

hồi phục (giá)

rebound (in price)

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

反射光はんしゃこう
hanshakou
Danh từ
N2

ánh sáng phản xạ

reflected light

反射神経はんしゃしんけい
hanshashinkei
Danh từ
N2

phản xạ

reflexes

伸るか反るかのるかそるか
norukasoruka
Cụm từ / Thành ngữTrạng từ
N1

được ăn cả ngã về không

sink or swim

反映はんえい
han'ei
Danh từĐộng từ する
N3

phản chiếu

reflection (of light)

反逆はんぎゃく
hangyaku
Danh từĐộng từ する
N3

phản loạn

treason

反復はんぷく
hanpuku
Danh từĐộng từ する
N3

lặp lại

repetition

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập