反映
はんえいhan'ei
N3
Danh từĐộng từ するTha động từTự động từ
反映 nghĩa là phản chiếu — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
phản chiếu
reflection (of light)
phản ánh
reflection (of society, attitudes, etc.)
áp dụng
application (of an update, changes, etc.)
có hiệu lực
taking effect
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
反対はんたい
hantai
Danh từĐộng từ する
N4phản đối
opposition
反対意見を述べる。
はんたいいけんをのべる。
Trình bày ý kiến phản đối.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

