反逆
はんぎゃくhangyaku
N3
Danh từĐộng từ するTự động từ
反逆 nghĩa là phản loạn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
phản loạn
treason
phản quốc
treachery
nổi loạn
mutiny
khởi nghĩa
rebellion
insurrection
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
