Chợ Cóc FKO

反らす

そらす

sorasu

N3
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ

反らす nghĩa là làm cong — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

làm cong

to bend

uốn cong

to warp

bẻ cong

to curve

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

反射光はんしゃこう
hanshakou
Danh từ
N2

ánh sáng phản xạ

reflected light

反射神経はんしゃしんけい
hanshashinkei
Danh từ
N2

phản xạ

reflexes

伸るか反るかのるかそるか
norukasoruka
Cụm từ / Thành ngữTrạng từ
N1

được ăn cả ngã về không

sink or swim

反映はんえい
han'ei
Danh từĐộng từ する
N3

phản chiếu

reflection (of light)

反逆はんぎゃく
hangyaku
Danh từĐộng từ する
N3

phản loạn

treason

反復はんぷく
hanpuku
Danh từĐộng từ する
N3

lặp lại

repetition

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập