発音
はつおんhatsuon
N5
Danh từĐộng từ するTha động từ
発音 nghĩa là phát âm — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
phát âm
pronunciation
tạo ra âm thanh
production of sound
Ảnh minh họa
Ví dụ
発音を練習します。
はつおんをれんしゅうします。
Tôi luyện phát âm.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

