Chợ Cóc FKO

発音

はつおん

hatsuon

N5
Danh từĐộng từ するTha động từ

発音 nghĩa là phát âm — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

phát âm

pronunciation

tạo ra âm thanh

production of sound

Ảnh minh họa

Ví dụ

発音を練習します。

はつおんをれんしゅうします。

Tôi luyện phát âm.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

挑発的ちょうはつてき
chouhatsuteki
Tính từ đuôi な
N2

khiêu khích

provocative

発電はつでん
hatsuden
Danh từĐộng từ する
N3

phát điện

generation of electricity

発覚はっかく
hakkaku
Danh từĐộng từ する
N3

bị phát giác

detection (of a plot)

発見はっけん
hakken
Danh từĐộng từ する
N3

phát hiện

discovery

再開発さいかいはつ
saikaihatsu
Danh từĐộng từ する
N2

tái phát triển

redevelopment

発祥はっしょう
hasshou
Danh từĐộng từ する
N3

khởi nguồn

origin

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập