発電
はつでんhatsuden
N3
Danh từĐộng từ するTha động từTự động từ
発電 nghĩa là phát điện — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
phát điện
generation of electricity
sản xuất điện
power generation
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
発音はつおん
hatsuon
Danh từĐộng từ する
N5phát âm
pronunciation
発音を練習します。
はつおんをれんしゅうします。
Tôi luyện phát âm.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

