Chợ Cóc FKO

挑発的

ちょうはつてき

chouhatsuteki

N2
Tính từ đuôi な

挑発的 nghĩa là khiêu khích — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

khiêu khích

provocative

kích động

inflammatory

gợi dục

suggestive

khêu gợi

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

挑戦ちょうせん
chousen
Danh từĐộng từ する
N5

thách thức

challenge

挑戦します!

ちょうせんします!

Tôi sẽ thử thách!

挑むいどむ
idomu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N3

thách đấu

to challenge

反発はんぱつ
hanpatsu
Danh từĐộng từ する
N3

phản đối

opposition

発音はつおん
hatsuon
Danh từĐộng từ する
N5

phát âm

pronunciation

発音を練習します。

はつおんをれんしゅうします。

Tôi luyện phát âm.

発電はつでん
hatsuden
Danh từĐộng từ する
N3

phát điện

generation of electricity

発覚はっかく
hakkaku
Danh từĐộng từ する
N3

bị phát giác

detection (of a plot)

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập