挑戦
ちょうせんchousen
N5
Danh từĐộng từ するTự động từ
挑戦 nghĩa là thách thức — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
thách thức
challenge
chống đối
defiance
dám
dare
thử thách
attempt
cố gắng
try
Ảnh minh họa
Ví dụ
挑戦します!
ちょうせんします!
Tôi sẽ thử thách!
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

