Chợ Cóc FKO

挑戦

ちょうせん

chousen

N5
Danh từĐộng từ するTự động từ

挑戦 nghĩa là thách thức — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

thách thức

challenge

chống đối

defiance

dám

dare

thử thách

attempt

cố gắng

try

Ảnh minh họa

Ví dụ

挑戦します!

ちょうせんします!

Tôi sẽ thử thách!

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

挑発的ちょうはつてき
chouhatsuteki
Tính từ đuôi な
N2

khiêu khích

provocative

挑むいどむ
idomu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N3

thách đấu

to challenge

対戦たいせん
taisen
Danh từĐộng từ する
N3

đối đầu

fighting (against)

停戦ていせん
teisen
Danh từĐộng từ する
N2

ngừng bắn

armistice

宣戦せんせん
sensen
Danh từĐộng từ する
N2

tuyên chiến

declaration of war

休戦きゅうせん
kyuusen
Danh từĐộng từ する
N2

ngừng bắn

cease-fire

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập