Chợ Cóc FKO

宣戦

せんせん

sensen

N2
Danh từĐộng từ するTự động từ

宣戦 nghĩa là tuyên chiến — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

tuyên chiến

declaration of war

tuyên bố chiến tranh

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

宣うのたまう
notamau
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N1

phán

to say

託宣たくせん
takusen
Danh từĐộng từ する
N1

lời sấm truyền

oracle

宣言せんげん
sengen
Danh từĐộng từ する
N4

tuyên bố

declaration

独立を宣言する。

どくりつをせんげんする。

Tuyên bố độc lập.

宣誓せんせい
sensei
Danh từĐộng từ する
N2

tuyên thệ

oath

宣伝せんでん
senden
Danh từĐộng từ する
N4

quảng cáo

publicity

商品を宣伝します。

しょうひんをせんでんします。

Tôi quảng cáo sản phẩm.

対戦たいせん
taisen
Danh từĐộng từ する
N3

đối đầu

fighting (against)

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập