Chợ Cóc FKO

宣誓

せんせい

sensei

N2
Danh từĐộng từ するTha động từ

宣誓 nghĩa là tuyên thệ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

tuyên thệ

oath

thề

pledge

lời thề

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

宣うのたまう
notamau
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N1

phán

to say

託宣たくせん
takusen
Danh từĐộng từ する
N1

lời sấm truyền

oracle

宣戦せんせん
sensen
Danh từĐộng từ する
N2

tuyên chiến

declaration of war

宣言せんげん
sengen
Danh từĐộng từ する
N4

tuyên bố

declaration

独立を宣言する。

どくりつをせんげんする。

Tuyên bố độc lập.

宣伝せんでん
senden
Danh từĐộng từ する
N4

quảng cáo

publicity

商品を宣伝します。

しょうひんをせんでんします。

Tôi quảng cáo sản phẩm.

誓約せいやく
seiyaku
Danh từĐộng từ する
N1

thề

oath

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập