宣誓
せんせいsensei
N2
Danh từĐộng từ するTha động từ
宣誓 nghĩa là tuyên thệ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tuyên thệ
oath
thề
pledge
lời thề
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
宣伝せんでん
senden
Danh từĐộng từ する
N4quảng cáo
publicity
商品を宣伝します。
しょうひんをせんでんします。
Tôi quảng cáo sản phẩm.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

