宣言
せんげんsengen
N4
Danh từĐộng từ するTha động từ
宣言 nghĩa là tuyên bố — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tuyên bố
declaration
tuyên ngôn
proclamation
công bố
announcement
tuyên cáo
Ảnh minh họa
Ví dụ
独立を宣言する。
どくりつをせんげんする。
Tuyên bố độc lập.
Từ liên quan
Cùng Kanji
宣伝せんでん
senden
Danh từĐộng từ する
N4quảng cáo
publicity
商品を宣伝します。
しょうひんをせんでんします。
Tôi quảng cáo sản phẩm.
言い募るいいつのる
iitsunoru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N1tranh cãi gay gắt
to argue vehemently
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

