Chợ Cóc FKO

宣う

のたまう

notamau

N1
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ

宣う nghĩa là phán — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

phán

to say

dạy rằng

to be pleased to say

(mỉa) phán bảo

thốt lời (kính ngữ mỉa mai)

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

託宣たくせん
takusen
Danh từĐộng từ する
N1

lời sấm truyền

oracle

宣戦せんせん
sensen
Danh từĐộng từ する
N2

tuyên chiến

declaration of war

宣言せんげん
sengen
Danh từĐộng từ する
N4

tuyên bố

declaration

独立を宣言する。

どくりつをせんげんする。

Tuyên bố độc lập.

宣誓せんせい
sensei
Danh từĐộng từ する
N2

tuyên thệ

oath

宣伝せんでん
senden
Danh từĐộng từ する
N4

quảng cáo

publicity

商品を宣伝します。

しょうひんをせんでんします。

Tôi quảng cáo sản phẩm.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập