宣伝
せんでんsenden
N4
Danh từĐộng từ するTha động từ
宣伝 nghĩa là quảng cáo — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
quảng cáo
publicity
tuyên truyền
advertisement
quảng bá
advertising
propaganda
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
商品を宣伝します。
しょうひんをせんでんします。
Tôi quảng cáo sản phẩm.
Từ liên quan
Cùng Kanji
手伝うてつだう
tetsudau
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N5giúp
to help
手伝ってください。
てつだってください。
Xin hãy giúp tôi.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
