Chợ Cóc FKO

挑む

いどむ

idomu

N3
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từTự động từ

挑む nghĩa là thách đấu — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

thách đấu

to challenge

thử thách

to contend for

đương đầu (vấn đề)

to tackle (a problem)

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

挑発的ちょうはつてき
chouhatsuteki
Tính từ đuôi な
N2

khiêu khích

provocative

挑戦ちょうせん
chousen
Danh từĐộng từ する
N5

thách thức

challenge

挑戦します!

ちょうせんします!

Tôi sẽ thử thách!

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập