挑む
いどむidomu
N3
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từTự động từ
挑む nghĩa là thách đấu — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
thách đấu
to challenge
thử thách
to contend for
đương đầu (vấn đề)
to tackle (a problem)
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

