Chợ Cóc FKO

発覚

はっかく

hakkaku

N3
Danh từĐộng từ するTự động từ

発覚 nghĩa là bị phát giác — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

bị phát giác

detection (of a plot)

bị lộ

discovery

bại lộ

coming to light

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

反発はんぱつ
hanpatsu
Danh từĐộng từ する
N3

phản đối

opposition

発音はつおん
hatsuon
Danh từĐộng từ する
N5

phát âm

pronunciation

発音を練習します。

はつおんをれんしゅうします。

Tôi luyện phát âm.

挑発的ちょうはつてき
chouhatsuteki
Tính từ đuôi な
N2

khiêu khích

provocative

発電はつでん
hatsuden
Danh từĐộng từ する
N3

phát điện

generation of electricity

発見はっけん
hakken
Danh từĐộng từ する
N3

phát hiện

discovery

再開発さいかいはつ
saikaihatsu
Danh từĐộng từ する
N2

tái phát triển

redevelopment

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập