Chợ Cóc FKO

再開発

さいかいはつ

saikaihatsu

N2
Danh từĐộng từ するTha động từ

再開発 nghĩa là tái phát triển — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

tái phát triển

redevelopment

tái thiết quy hoạch

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

再現さいげん
saigen
Danh từĐộng từ する
N3

tái hiện

reappearance

再興さいこう
saikou
Danh từĐộng từ する
N2

chấn hưng lại

revival

再起動さいきどう
saikidou
Danh từĐộng từ する
N2

khởi động lại

restart

再試験さいしけん
saishiken
Danh từ
N2

thi lại

reexamination

再放送さいほうそう
saihousou
Danh từĐộng từ する
N2

phát lại

rebroadcasting

再発さいはつ
saihatsu
Danh từĐộng từ する
N2

tái phát

return

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập