再興
さいこうsaikou
N2
Danh từĐộng từ するTha động từTự động từ
再興 nghĩa là chấn hưng lại — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
chấn hưng lại
revival
phục hồi
restoration
khôi phục
resuscitation
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

