再試験
さいしけんsaishiken
N2
Danh từ
再試験 nghĩa là thi lại — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
thi lại
reexamination
kiểm tra lại
resit
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
再利用さいりよう
sairiyou
Danh từĐộng từ する
N3tái sử dụng
reuse
古い瓶を花瓶として再利用しています。
ふるいびんをかびんとしてさいりようしています。
Tôi tái sử dụng chai cũ làm bình hoa.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
