Chợ Cóc FKO

進歩的

しんぽてき

shinpoteki

N2
Tính từ đuôi な

進歩的 nghĩa là tiến bộ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

tiến bộ

progressive

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

進退窮まるしんたいきわまる
shintaikiwamaru
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1

tiến thoái lưỡng nan

to be driven into a corner

昇進しょうしん
shoushin
Danh từĐộng từ する
N4

thăng chức

promotion

昇進します。

しょうしんします。

Tôi được thăng chức.

推進すいしん
suishin
Danh từĐộng từ する
N2

thúc đẩy

propulsion

発進はっしん
hasshin
Danh từĐộng từ する
N2

xuất phát

departure

急進きゅうしん
kyuushin
Danh từĐộng từ する
N2

cấp tiến

rapid progress

進級しんきゅう
shinkyuu
Danh từĐộng từ する
N2

lên lớp

promotion (school, military)

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập