Chợ Cóc FKO

推進

すいしん

suishin

N2
Danh từĐộng từ するTha động từ

推進 nghĩa là thúc đẩy — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

thúc đẩy

propulsion

đẩy mạnh

promotion

xúc tiến

advancement

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

推理すいり
suiri
Danh từĐộng từ する
N3

suy luận

reasoning

類推るいすい
ruisui
Danh từĐộng từ する
N3

loại suy

analogy

推参すいさん
suisan
Danh từĐộng từ する
N1

đến thăm đường đột

calling on uninvited

推論すいろん
suiron
Danh từĐộng từ する
N3

lập luận

inference

推測すいそく
suisoku
Danh từĐộng từ する
N3

suy đoán

guess

推定すいてい
suitei
Danh từĐộng từ する
N3

suy định

presumption

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập