類推
るいすいruisui
N3
Danh từĐộng từ するTha động từ
類推 nghĩa là loại suy — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
loại suy
analogy
suy luận tương tự
analogical reasoning
suy diễn tương đồng
analogical inference
analogy
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
類は友を呼ぶるいはともをよぶ
ruihatomooyobu
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1ngưu tầm ngưu mã tầm mã
birds of a feather flock together
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

