Chợ Cóc FKO

類推

るいすい

ruisui

N3
Danh từĐộng từ するTha động từ

類推 nghĩa là loại suy — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

loại suy

analogy

suy luận tương tự

analogical reasoning

suy diễn tương đồng

analogical inference

analogy

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

類似るいじ
ruiji
Danh từĐộng từ する
N3

giống nhau

resemblance

類は友を呼ぶるいはともをよぶ
ruihatomooyobu
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1

ngưu tầm ngưu mã tầm mã

birds of a feather flock together

書類しょるい
shorui
Danh từ
N4

tài liệu

document

書類を提出します。

しょるいをていしゅつします。

Tôi nộp tài liệu.

衣類いるい
irui
Danh từ
N3

quần áo

clothes

類いたぐい
tagui
Danh từ
N3

loại

kind

分類ぶんるい
bunrui
Danh từĐộng từ する
N3

phân loại

classification

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập