Chợ Cóc FKO

分類

ぶんるい

bunrui

N3
Danh từĐộng từ するTha động từ

分類 nghĩa là phân loại — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

phân loại

classification

phân nhóm

categorization

sắp xếp

sorting

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

分かるわかる
wakaru
Động từ
N5

hiểu; hiểu rõ

to understand

日本語が分かりますか。

にほんごがわかりますか。

Bạn có hiểu tiếng Nhật không?

成分せいぶん
seibun
Danh từ
N3

thành phần

ingredient

暖簾分けのれんわけ
norenwake
Danh từĐộng từ する
N1

cho nhân viên mở chi nhánh cùng thương hiệu

helping a loyal employee open a branch shop

何分なんぷん
nanpun
Danh từ
N5

bao nhiêu phút

what minute

何分かかりますか。

なんぷんかかりますか。

Mất bao nhiêu phút?

気分きぶん
kibun
Danh từ
N5

cảm giác

feeling

気分はどうですか。

きぶんはどうですか。

Bạn cảm thấy thế nào?

半分はんぶん
hanbun
Trạng từDanh từ
N5

một nửa

half

半分食べました。

はんぶんたべました。

Tôi đã ăn một nửa.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập