Chợ Cóc FKO

衣類

いるい

irui

N3
Danh từ

衣類 nghĩa là quần áo — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

quần áo

clothes

y phục

clothing

garments

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

濡れ衣ぬれぎぬ
nureginu
Danh từ
N1

tội oan

a false accusation

歯に衣着せぬはにきぬきせぬ
hanikinukisenu
Cụm từ / Thành ngữTính từ
N1

nói thẳng nói thật

outspoken

馬子にも衣装まごにもいしょう
magonimoishou
Cụm từ / Thành ngữ
N1

người đẹp vì lụa

clothes make the man

衣服いふく
ifuku
Danh từ
N3

quần áo

clothes

一衣帯水いちいたいすい
ichiitaisui
Danh từ
N1

cách nhau một dải nước

being separated only by a narrow strip of water

衣替えころもがえ
koromogae
Danh từĐộng từ する
N2

thay đồ theo mùa

seasonal change of clothing

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập