Chợ Cóc FKO

濡れ衣

ぬれぎぬ

nureginu

N1
Danh từ

濡れ衣 nghĩa là tội oan — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

tội oan

a false accusation

bị vu oan

a groundless charge

nỗi oan

mang tiếng oan (濡れ衣を着せる)

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

濡れるぬれる
nureru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tự động từ
N4

bị ướt

to get wet

雨で濡れます。

あめでぬれます。

Tôi bị ướt vì mưa.

濡らすぬらす
nurasu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N4

làm ướt

to wet

手を濡らします。

てをぬらします。

Tôi làm ướt tay.

歯に衣着せぬはにきぬきせぬ
hanikinukisenu
Cụm từ / Thành ngữTính từ
N1

nói thẳng nói thật

outspoken

馬子にも衣装まごにもいしょう
magonimoishou
Cụm từ / Thành ngữ
N1

người đẹp vì lụa

clothes make the man

衣服いふく
ifuku
Danh từ
N3

quần áo

clothes

衣類いるい
irui
Danh từ
N3

quần áo

clothes

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập