濡れ衣
ぬれぎぬnureginu
N1
Danh từ
濡れ衣 nghĩa là tội oan — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tội oan
a false accusation
bị vu oan
a groundless charge
nỗi oan
mang tiếng oan (濡れ衣を着せる)
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
濡れるぬれる
nureru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tự động từ
N4bị ướt
to get wet
雨で濡れます。
あめでぬれます。
Tôi bị ướt vì mưa.
濡らすぬらす
nurasu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N4làm ướt
to wet
手を濡らします。
てをぬらします。
Tôi làm ướt tay.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

