濡れる
ぬれるnureru
N4
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tự động từ
濡れる nghĩa là bị ướt — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
bị ướt
to get wet
ướt
Ảnh minh họa
Ví dụ
雨で濡れます。
あめでぬれます。
Tôi bị ướt vì mưa.
Từ liên quan
Cùng Kanji
濡らすぬらす
nurasu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N4làm ướt
to wet
手を濡らします。
てをぬらします。
Tôi làm ướt tay.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

