衣服
いふくifuku
N3
Danh từ
衣服 nghĩa là quần áo — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
quần áo
clothes
trang phục
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
一衣帯水いちいたいすい
ichiitaisui
Danh từ
N1cách nhau một dải nước
being separated only by a narrow strip of water
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

