衣替え
ころもがえkoromogae
N2
Danh từĐộng từ するTự động từ
衣替え nghĩa là thay đồ theo mùa — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
thay đồ theo mùa
seasonal change of clothing
đổi diện mạo
facelift
làm mới
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
一衣帯水いちいたいすい
ichiitaisui
Danh từ
N1cách nhau một dải nước
being separated only by a narrow strip of water
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

