Chợ Cóc FKO

書類

しょるい

shorui

N4
Danh từ

書類 nghĩa là tài liệu — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

tài liệu

document

giấy tờ

papers

hồ sơ

Ảnh minh họa

Ví dụ

書類を提出します。

しょるいをていしゅつします。

Tôi nộp tài liệu.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

図書館としょかん
toshokan
Danh từ
N5

thư viện

library

図書館で本を借ります。

としょかんでほんをかります。

Tôi mượn sách ở thư viện.

書くかく
kaku
Động từ
N5

viết

to write

手紙を書きます。

てがみをかきます。

Tôi viết thư.

注文書ちゅうもんしょ
chuumonsho
Danh từ
N4

đơn đặt hàng (bằng văn bản)

written order

注文書を送ります。

ちゅうもんしょをおくります。

Tôi gửi đơn đặt hàng.

辞書じしょ
jisho
Danh từ
N5

từ điển

dictionary

辞書を引きます。

じしょをひきます。

Tôi tra từ điển.

契約書けいやくしょ
keiyakusho
Danh từ
N3

hợp đồng (văn bản)

(written) contract

教科書きょうかしょ
kyoukasho
Danh từ
N5

sách giáo khoa

textbook

教科書を読みます。

きょうかしょをよみます。

Tôi đọc sách giáo khoa.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập