教科書
きょうかしょkyoukasho
教科書 nghĩa là sách giáo khoa — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
sách giáo khoa
textbook
giáo trình
coursebook
sách trường
schoolbook
Ảnh minh họa
Ví dụ
教科書を読みます。
きょうかしょをよみます。
Tôi đọc sách giáo khoa.
Từ liên quan
Cùng Kanji
phòng học; lớp học
classroom
教室に入ってください。
きょうしつにはいってください。
Hãy vào phòng học.
dạy; chỉ; cho biết
to teach; to tell; to inform
日本語を教えています。
にほんごをおしえています。
Tôi đang dạy tiếng Nhật.
giáo lý
creed
その宗教の教義を学んだ。
そのしゅうきょうのきょうぎをまなんだ。
Tôi đã học giáo lý của tôn giáo đó.
được dạy
to be taught
祖母に料理を教わった。
そぼにりょうりをおそわった。
Tôi được bà dạy nấu ăn.
văn hóa (hiểu biết/đánh giá)
(understanding or appreciation of) culture
教養のある人。
きょうようのあるひと。
Người có học vấn.
💬 Bình luận
0Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

