宗教
しゅうきょうshuukyou
N4
Danh từ
宗教 nghĩa là tôn giáo — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tôn giáo
religion
tín ngưỡng
religious affiliation
đức tin
belief
faith
creed
religious activity
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
宗教を信じます。
しゅうきょうをしんじます。
Tôi tin vào tôn giáo.
Từ liên quan
Cùng Kanji
教室きょうしつ
kyoushitsu
Danh từ
N5phòng học; lớp học
classroom
教室に入ってください。
きょうしつにはいってください。
Hãy vào phòng học.
教えるおしえる
oshieru
Động từ
N5dạy; chỉ; cho biết
to teach; to tell; to inform
日本語を教えています。
にほんごをおしえています。
Tôi đang dạy tiếng Nhật.
教義きょうぎ
kyougi
Danh từ
N3giáo lý
creed
その宗教の教義を学んだ。
そのしゅうきょうのきょうぎをまなんだ。
Tôi đã học giáo lý của tôn giáo đó.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
