邪宗
じゃしゅうjashuu
N1
Danh từ
邪宗 nghĩa là tà giáo — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tà giáo
heresy
tà đạo
a dangerous religion
đạo nguy hiểm
dị giáo
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
お邪魔しますおじゃまします
ojamashimasu
Cụm từ / Thành ngữ
N4xin phép vào
please excuse the intrusion
お邪魔します。
おじゃまします。
Tôi vào nhà nhé.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
